比利時殖民地
bỉ lợi thì thực dân địa
Hán Việt: bỉ lợi thì thực dân địa · Pinyin: bǐ lì shí zhí mín dì
Tổng quan
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 時 (thì) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 地 (địa)
Hán Việt: bỉ lợi thì thực dân địa · Pinyin: bǐ lì shí zhí mín dì
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 時 (thì) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 地 (địa)