比利牛斯和約
bỉ lợi ngưu tư hòa ước
Hán Việt: bỉ lợi ngưu tư hòa ước · Pinyin: bǐ lì niú sī hé yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 牛 (ngưu) + 斯 (tư) + 和 (hòa) + 約 (ước)
Hán Việt: bỉ lợi ngưu tư hòa ước · Pinyin: bǐ lì niú sī hé yuē
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 牛 (ngưu) + 斯 (tư) + 和 (hòa) + 約 (ước)