比利牛斯山脈
bỉ lợi ngưu tư san mạch
Hán Việt: bỉ lợi ngưu tư san mạch · Pinyin: bǐ lì niú sī shān mài
Tổng quan
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 牛 (ngưu) + 斯 (tư) + 山 (san) + 脈 (mạch)
Hán Việt: bỉ lợi ngưu tư san mạch · Pinyin: bǐ lì niú sī shān mài
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 牛 (ngưu) + 斯 (tư) + 山 (san) + 脈 (mạch)