比爾吉特尼爾森

bì ěr jí tè ní ěr sēn bỉ nhĩ cát đặc ni nhĩ sâm

Hán Việt: bỉ nhĩ cát đặc ni nhĩ sâm · Pinyin: bì ěr jí tè ní ěr sēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (nhĩ) + (cát) + (đặc) + (ni) + (nhĩ) + (sâm)