比荷盧經濟聯盟

Bǐ-Hé-Lú jīngjì liánméng bỉ hà lô kinh tể liên minh

Hán Việt: bỉ hà lô kinh tể liên minh · Pinyin: Bǐ-Hé-Lú jīngjì liánméng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (hà) + (lô) + (kinh) + (tể) + (liên) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Benelux