比荷盧經濟聯盟
bỉ hà lô kinh tể liên minh
Hán Việt: bỉ hà lô kinh tể liên minh · Pinyin: Bǐ-Hé-Lú jīngjì liánméng
Tổng quan
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 荷 (hà) + 盧 (lô) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 聯 (liên) + 盟 (minh)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 西元一九五八年二月,比利時、盧森堡、荷蘭三國於海牙簽署比荷盧經濟聯盟條約。自一九六○年十一月起生效。
Eng
- Cihui Benelux