比較狀語從句
bỉ giác trạng ngữ tòng cú
Hán Việt: bỉ giác trạng ngữ tòng cú
Tổng quan
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 狀 (trạng) + 語 (ngữ) + 從 (tòng) + 句 (cú)
Nghĩa
Eng
- Cihui 比較狀語從句 ǐjiào zhuàngyǔ cóngjù n. <lg.> adverbial clause of comparison