比較的研究法
bỉ giác đích nghiên cứu pháp
Hán Việt: bỉ giác đích nghiên cứu pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 的 (đích) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 比較的研究法 ǐjiào de yánjiūfǎ n. comparative method