比較粗糙的紙
bỉ giác thô tháo đích chỉ
Hán Việt: bỉ giác thô tháo đích chỉ · Pinyin: bǐ jiào cū cāo de zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 粗 (thô) + 糙 (tháo) + 的 (đích) + 紙 (chỉ)
Hán Việt: bỉ giác thô tháo đích chỉ · Pinyin: bǐ jiào cū cāo de zhǐ
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 粗 (thô) + 糙 (tháo) + 的 (đích) + 紙 (chỉ)