毗耶杜辭 bì da đỗ từ Hán Việt: bì da đỗ từ Tổng quan Còn gọi: Tỳ-da đỗ từ(毗耶杜詞) Cấu tạo: 毗 (bì) + 耶 (da) + 杜 (đỗ) + 辞 (từ)Hán Việtbì da đỗ từCấu tạo毗 + 耶 + 杜 + 辞 · bì + da + đỗ + từ nghĩa thành phần: bì + da + đỗ + từ Nghĩa otherNguồn khác Còn gọi: Tỳ-da đỗ từ(毗耶杜詞)Nguồn khác MGNL q Từ liên quan Gần nghĩa毗耶杜口 · 毗耶杜詞 · 毗耶娑