毘沙门天王随军护法仪轨

bì sa môn thiên vương tùy quân hộ pháp nghi quỹ

Hán Việt: bì sa môn thiên vương tùy quân hộ pháp nghi quỹ

Tổng quan

tì sa môn thiên vương tuỳ quân hộ pháp nghi quỹ (經名)北方毘沙門天王隨軍護法儀軌之略名。☸

Cấu tạo: (bì) + (sa) + (môn) + (thiên) + (vương) + (tùy) + (quân) + (hộ) + (pháp) + (nghi) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì sa môn thiên vương tuỳ quân hộ pháp nghi quỹ (經名)北方毘沙門天王隨軍護法儀軌之略名。☸