毛氂 mao li Hán Việt: mao li Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.兽毛。 2.同"毛厘"。 Cấu tạo: 毛 (mao) + 牦 (li)Hán Việtmao liCấu tạo毛 + 牦 · mao + li nghĩa thành phần: mao + li Từ liên quan Gần nghĩa毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚 · 毛发