毛澤東主義者
mao trạch đông chủ nghĩa giả
Hán Việt: mao trạch đông chủ nghĩa giả · Pinyin: máo zé dōng zhǔ yì zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 毛 (mao) + 澤 (trạch) + 東 (đông) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui Maoist