毛线属 mao tuyến chúc Hán Việt: mao tuyến chúc Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 線 (tuyến) + 屬 (chúc)Hán Việtmao tuyến chúcTừ loạidanhCấu tạo毛 + 線 + 屬 · mao + tuyến + chúc nghĩa thành phần: mao + tuyến + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TrichonemaMainlandKaggle Zh-Vi TrichonemaEngCihui Trichonema Từ liên quan Gần nghĩa毛线衣 · 毛线衫 · 毛线针 · 毛线鞋 · 毛线 · 毛线科 · 毛线虫病 · 毛线虫科