毛线针

máo xiàn zhēnmao tuyến châm

Hán Việt: mao tuyến châm · Pinyin: máo xiàn zhēn

Tổng quan

que đan

Cấu tạo: 毛 (mao) + 線 (tuyến) + 針 (châm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kim đan
  • Google Alex v6 que đan
  • Tần suất từ que đan
  • Biên soạn knitting needle M:²gēn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi knittingneedle

Eng

  • Cihui knitting needle
  • Tần suất từ n. knitting needle M:²gēn

Đức

  • Handedict Stricknadel

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛线衣 · 毛线衫 · 毛线鞋 · 毛线 · 毛线属 · 毛线科 · 毛线虫病 · 毛线虫科