毛线鞋 mao tuyến hài Hán Việt: mao tuyến hài Tổng quan giày ống nhẹ (của phụ nữ), giày len (của trẻ con) Cấu tạo: 毛 (mao) + 線 (tuyến) + 鞋 (hài)Hán Việtmao tuyến hàiTừ loạidanhCấu tạo毛 + 線 + 鞋 · mao + tuyến + hài nghĩa thành phần: mao + tuyến + hài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giày lenMainlandKaggle Zh-Vi bootee Từ liên quan Gần nghĩa毛线衣 · 毛线衫 · 毛线针 · 毛线 · 毛线属 · 毛线科 · 毛线虫病 · 毛线虫科