毛莨等的俗稱
mao lang đẳng đích tục xưng
Hán Việt: mao lang đẳng đích tục xưng · Pinyin: máo làng děng dì sú chēng
Tổng quan
Cấu tạo: 毛 (mao) + 莨 (lang) + 等 (đẳng) + 的 (đích) + 俗 (tục) + 稱 (xưng)
Hán Việt: mao lang đẳng đích tục xưng · Pinyin: máo làng děng dì sú chēng
Cấu tạo: 毛 (mao) + 莨 (lang) + 等 (đẳng) + 的 (đích) + 俗 (tục) + 稱 (xưng)