毫米地面以上
hào mễ địa diện dĩ thượng
Hán Việt: hào mễ địa diện dĩ thượng · Pinyin: háo mǐ dì miàn yǐ shàng
Tổng quan
Cấu tạo: 毫 (hào) + 米 (mễ) + 地 (địa) + 面 (diện) + 以 (dĩ) + 上 (thượng)
Hán Việt: hào mễ địa diện dĩ thượng · Pinyin: háo mǐ dì miàn yǐ shàng
Cấu tạo: 毫 (hào) + 米 (mễ) + 地 (địa) + 面 (diện) + 以 (dĩ) + 上 (thượng)