毬勢 cầu thế Hán Việt: cầu thế Tổng quan Cấu tạo: 毬 (cầu) + 势 (thế)Hán Việtcầu thếCấu tạo毬 + 势 · cầu + thế nghĩa thành phần: cầu + thế Từ liên quan Gần nghĩa势利 · 势力 · 势头 · 势子 · 势家 · 势必 · 势态 · 势族