毳和

thuế hòa

Hán Việt: thuế hòa

Tổng quan

THUẾ HÒA Thiền tăng. Nghĩ Hàn Sơn Thi trong PDgNL q. hạ ghi: 獨坐思知己、 聲鐘聚毳和。 Riêng ngồi nhớ tri kỷ Chuông vang nhóm thiền tăng

Cấu tạo: 毳 (thuế) + 和 (hòa)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Nghĩ Hàn Sơn Thi trong PDgNL q
  • Nguồn khác hạ ghi: 獨坐思知己、 聲鐘聚毳和。 Riêng ngồi nhớ tri kỷ Chuông vang nhóm thiền tăng

Từ liên quan

Gần nghĩa

和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县