氏夫已死

thị phu dĩ tử

Hán Việt: thị phu dĩ tử

Tổng quan

Chồng tôi đã chết.☸

Cấu tạo: 氏 (thị) + 夫 (phu) + 已 (dĩ) + 死 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chồng tôi đã chết.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

已死的 · 已死者 · 已死受害人