民丰

mín fēngdân phong

Hán Việt: dân phong · Pinyin: mín fēng

Tổng quan

Huyện Minfeng thuộc Châu tự trị Hotan 和田地區

Cấu tạo: 民 (dân) + 豐 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 和田地区, Tân Cương

Eng

  • Cihui Minfeng County in Hotan Prefecture 和田地區; 和田地区, Xinjiang

Đức

  • Handedict Minfeng (Ort in Xinjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

民丰县 · 丰乳 · 丰产 · 丰功 · 丰南 · 丰厚 · 丰原 · 丰县