民事不規行爲
dân sự bất quy hành vi
Hán Việt: dân sự bất quy hành vi · Pinyin: mínshì bùguī xíngwéi
Tổng quan
Cấu tạo: 民 (dân) + 事 (sự) + 不 (bất) + 規 (quy) + 行 (hành) + 爲 (vi)
Nghĩa
Eng
- Cihui civil wrong
Hán Việt: dân sự bất quy hành vi · Pinyin: mínshì bùguī xíngwéi
Cấu tạo: 民 (dân) + 事 (sự) + 不 (bất) + 規 (quy) + 行 (hành) + 爲 (vi)