民事法律關係
dân sự pháp luật quan hệ
Hán Việt: dân sự pháp luật quan hệ · Pinyin: mín shì fǎ lǜ guān xi
Tổng quan
Cấu tạo: 民 (dân) + 事 (sự) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 關 (quan) + 係 (hệ)
Hán Việt: dân sự pháp luật quan hệ · Pinyin: mín shì fǎ lǜ guān xi
Cấu tạo: 民 (dân) + 事 (sự) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 關 (quan) + 係 (hệ)