民事行為能力
dân sự hành vi năng lực
Hán Việt: dân sự hành vi năng lực · Pinyin: mín shì xíng wéi néng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 民 (dân) + 事 (sự) + 行 (hành) + 為 (vi) + 能 (năng) + 力 (lực)
Hán Việt: dân sự hành vi năng lực · Pinyin: mín shì xíng wéi néng lì
Cấu tạo: 民 (dân) + 事 (sự) + 行 (hành) + 為 (vi) + 能 (năng) + 力 (lực)