民兵队 dân binh đội Hán Việt: dân binh đội Tổng quan đoàn dân binh đi tùy tòng (ở Anh; (thế kỷ) 17; 18) Cấu tạo: 民 (dân) + 兵 (binh) + 隊 (đội)Hán Việtdân binh độiTừ loạidanhCấu tạo民 + 兵 + 隊 · dân + binh + đội nghĩa thành phần: dân + binh + đội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đội dân binhMainlandKaggle Zh-Vi trainband Từ liên quan Gần nghĩa兵队 · 兵隊 · 民兵 · 民兵师 · 民兵组织 · 民兵自卫队