民兵组织

mín bīng zǔ zhīdân binh tổ chức

Hán Việt: dân binh tổ chức · Pinyin: mín bīng zǔ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: 民 (dân) + 兵 (binh) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức dân binh

Eng

  • JMdict militia
  • JMdict paramilitary group

Đức

  • Handedict Miliz

ja

  • JMdict 民兵組織(みんぺいそしき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者 · 组织溶解 · 组织生活