民辦科研機構
dân bạn khoa nghiên ki cấu
Hán Việt: dân bạn khoa nghiên ki cấu
Tổng quan
Cấu tạo: 民 (dân) + 辦 (bạn) + 科 (khoa) + 研 (nghiên) + 機 (ki) + 構 (cấu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 民辦科研機構 ínbàn kēyán jīgòu n. research institutions run by local people