民意測驗專家

mín yì cè yàn zhuān jiā dân ý trắc nghiệm chuyên gia

Hán Việt: dân ý trắc nghiệm chuyên gia · Pinyin: mín yì cè yàn zhuān jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (ý) + (trắc) + (nghiệm) + (chuyên) + (gia)