民族主義運動

dân tộc chủ nghĩa vận động

Hán Việt: dân tộc chủ nghĩa vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (chủ) + (nghĩa) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民族主義運動 ínzúzhǔyì yùndòng n. nationalist movement M:³cháng