民族主義情緒

mín zú zhǔ yì qíng xù dân tộc chủ nghĩa tình tự

Hán Việt: dân tộc chủ nghĩa tình tự · Pinyin: mín zú zhǔ yì qíng xù

Tổng quan

cảm giác dân tộc chủ nghĩa | tình cảm dân tộc chủ nghĩa

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (chủ) + (nghĩa) + (tình) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm giác dân tộc chủ nghĩa | tình cảm dân tộc chủ nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT nationalist feelings|nationalist sentiment
  • Cihui nationalist feelings; nationalist sentiment