民族分裂主義
dân tộc phân liệt chủ nghĩa
Hán Việt: dân tộc phân liệt chủ nghĩa
Tổng quan
Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 分 (phân) + 裂 (liệt) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 民族分裂主義 ínzú fēnlièzhǔyì n. ethnic separatism