民族学者
dân tộc học giả
Hán Việt: dân tộc học giả · Pinyin: mín zú xué zhě
Tổng quan
nhà dân tộc học
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà dân tộc học
Mainland
- Kaggle Zh-Vi ethnologist
Eng
- JMdict ethnologist
Đức
- Handedict Ethnologe
ja
- JMdict 民族学者(みんぞくがくしゃ)
Hán Việt: dân tộc học giả · Pinyin: mín zú xué zhě
nhà dân tộc học