民族大学

mín zú dà xuédân tộc đại học

Hán Việt: dân tộc đại học · Pinyin: mín zú dà xué

Tổng quan

Đại học Dân tộc (đại học nghiên cứu dân tộc)

Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại học Dân tộc
  • Tần suất từ Đại học Dân tộc (đại học nghiên cứu dân tộc)

Eng

  • Cihui University for Nationalities (university of ethnic studies)
  • Tần suất từ University for Nationalities (university of ethnic studies)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大学制服 · 大学教育 · 大学新生 · 大学本科 · 大学校长 · 大学间的 · 大学预科 · 民族主义