民族杂居地区

mín zú zá jū dì qūdân tộc tạp cư địa khu

Hán Việt: dân tộc tạp cư địa khu · Pinyin: mín zú zá jū dì qū

Tổng quan

khu vực dân tộc hỗn hợp

Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 雜 (tạp) + 居 (cư) + 地 (địa) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng dân tộc hỗn cư
  • Google Alex v6 vùng hỗn cư

Eng

  • Cihui mixed ethnic area

Từ liên quan

Gần nghĩa

民族主义情绪 · 民族区域自治 · 民族區域自治 · 民族社会主义 · 民族解放運動 · 民族資產階級 · 民族资产阶级 · 地区元老院