民族統一運動
dân tộc thống nhất vận động
Hán Việt: dân tộc thống nhất vận động · Pinyin: mín zú tǒng yī yùn dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 統 (thống) + 一 (nhất) + 運 (vận) + 動 (động)
Hán Việt: dân tộc thống nhất vận động · Pinyin: mín zú tǒng yī yùn dòng
Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 統 (thống) + 一 (nhất) + 運 (vận) + 動 (động)