民族統一主義
dân tộc thống nhất chủ nghĩa
Hán Việt: dân tộc thống nhất chủ nghĩa · Pinyin: mín zú tǒng yī zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 統 (thống) + 一 (nhất) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
ja
- JMdict irredentism