民族自治地方
dân tộc tự trì địa phương
Hán Việt: dân tộc tự trì địa phương · Pinyin: mín zú zì zhì dì fang
Tổng quan
Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 治 (trì) + 地 (địa) + 方 (phương)
Hán Việt: dân tộc tự trì địa phương · Pinyin: mín zú zì zhì dì fang
Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 治 (trì) + 地 (địa) + 方 (phương)