民族資產階級
dân tộc tư sản giai cấp
Hán Việt: dân tộc tư sản giai cấp · Pinyin: mín zú zī chǎn jiē jí
Tổng quan
giai cấp tư sản dân tộc
Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 資 (tư) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp)
Nghĩa
Việt
- Cihui giai cấp tư sản dân tộc。殖民地、 半殖民地國家和某些新獨立國家里的中等資產階級。
- Cihui giai cấp tư sản dân tộc
Eng
- Cihui 民族資產階級 ínzú zīchǎn jiējí n. national bourgeoisie