民族資產階級

mín zú zī chǎn jiē jídân tộc tư sản giai cấp

Hán Việt: dân tộc tư sản giai cấp · Pinyin: mín zú zī chǎn jiē jí

Tổng quan

giai cấp tư sản dân tộc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.殖民地﹑半殖民地国家和某些民族独立国家里同帝国主义联系较少的中等资产阶级。民族资产阶级具有两面性一方面有参加革命的可能性﹐另一方面有对革命的敌人的妥协性。

Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 資 (tư) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn national bourgeoisie

Eng

  • Cihui 民族資產階級 ínzú zīchǎn jiējí n. national bourgeoisie

Từ liên quan

Gần nghĩa

民族主義情緒 · 民族区域自治 · 民族區域自治 · 民族雜居地區 · 民族社會主義 · 民族解放運動 · 民族主義者 · 民族之特性