民族雜居地區
dân tộc tạp cư địa khu
Hán Việt: dân tộc tạp cư địa khu · Pinyin: mín zú zá jū dì qū
Tổng quan
khu vực dân tộc hỗn hợp
Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 雜 (tạp) + 居 (cư) + 地 (địa) + 區 (khu)
Nghĩa
Việt
- Cihui khu vực dân tộc hỗn hợp
Eng
- CC-CEDICT mixed ethnic area
- Cihui mixed ethnic area