氓伯 manh bá Hán Việt: manh bá Tổng quan Cấu tạo: 氓 (manh) + 伯 (bá)Hán Việtmanh báCấu tạo氓 + 伯 · manh + bá nghĩa thành phần: manh + bá Từ liên quan Gần nghĩa伯乐 · 伯仲 · 伯伯 · 伯兄 · 伯公 · 伯力 · 伯劳 · 伯勞