气体学 khí thể học Hán Việt: khí thể học Tổng quan thuyết tâm linh, thuyết thần linh Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 學 (học)Hán Việtkhí thể họcTừ loạidanhCấu tạo氣 + 體 + 學 · khí + thể + học nghĩa thành phần: khí + thể + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khí họcMainlandKaggle Zh-Vi pneumatology Từ liên quan Gần nghĩa气体化 · 气体的 · 气体计 · 气体 · 气体分析 · 气体力学 · 气体处理 · 气体扩散