气体化 khí thể hóa Hán Việt: khí thể hóa Tổng quan làm hoá ra thể hơi, khí hoá Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 化 (hóa)Hán Việtkhí thể hóaTừ loạidanhCấu tạo氣 + 體 + 化 · khí + thể + hóa nghĩa thành phần: khí + thể + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khí hóaMainlandKaggle Zh-Vi aerification Từ liên quan Gần nghĩa气体学 · 气体的 · 气体计 · 气体 · 气体分析 · 气体力学 · 气体处理 · 气体扩散