气化作用

khí hóa tác dụng

Hán Việt: khí hóa tác dụng

Tổng quan

(địa chất) tác dụng khí tạo thành (khoáng vật)

Cấu tạo: 氣 (khí) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự khí hóa
  • Tần suất từ (địa chất) tác dụng khí tạo thành (khoáng vật)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pneumatolysis

Eng

  • Tần suất từ pneumatolysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 气化的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点