氣息自由通道
khí tức tự do thông đạo
Hán Việt: khí tức tự do thông đạo
Tổng quan
Cấu tạo: 氣 (khí) + 息 (tức) + 自 (tự) + 由 (do) + 通 (thông) + 道 (đạo)
Nghĩa
Eng
- Cihui 氣息自由通道 ìxī zìyóu tōngdào n. <lg.> free breath passage