氢化锑 qīng huà tī·khinh hóa đễ Hán Việt: khinh hóa đễ · Pinyin: qīng huà tī Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 化 (hóa) + 銻 (đễ)Pinyinqīng huà tīHán Việtkhinh hóa đễTừ loạidanhCấu tạo氫 + 化 + 銻 · khinh + hóa + đễ nghĩa thành phần: khinh + hóa + đễ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 antimon hydruaĐứcHandedict Antimonhydrid (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa氢化氰 · 氢化物 · 氢化酶 · 氢化 · 氢化器 · 氢化钠 · 氢化锡 · 氢化作用