氣冷式發動機

khí lãnh thức phát động ki

Hán Việt: khí lãnh thức phát động ki

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (lãnh) + (thức) + (phát) + (động) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣冷式發動機 ìlěngshì fādòngjī n. air-cooled engine M:¹tái