氣囊式蓄能器
khí nang thức súc năng khí
Hán Việt: khí nang thức súc năng khí · Pinyin: qì náng shì xù néng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 氣 (khí) + 囊 (nang) + 式 (thức) + 蓄 (súc) + 能 (năng) + 器 (khí)
Hán Việt: khí nang thức súc năng khí · Pinyin: qì náng shì xù néng qì
Cấu tạo: 氣 (khí) + 囊 (nang) + 式 (thức) + 蓄 (súc) + 能 (năng) + 器 (khí)