氯化氰

lǜ huà qíngLỤC HOA TÌNH

Hán Việt: LỤC HOA TÌNH · Pinyin: lǜ huà qíng

Tổng quan

cyanogen chloride CNCl

Cấu tạo: 氯 + 化 (hóa) + 氰

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xyanogen clorua
  • Tần suất từ cyanogen chloride CNCl

Eng

  • Cihui cyanogen chloride CNCl
  • Tần suất từ cyanogen chloride CNCl

Đức

  • Handedict Chlorcyan (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氯化器 · 氯化氢 · 氯化物 · 氯化苦 · 氯化钙 · 氯化钠 · 氯化钾 · 氯化铝