氯化铝

lǜ huà lǚLỤC HOA LỮ

Hán Việt: LỤC HOA LỮ · Pinyin: lǜ huà lǚ

Tổng quan

nhôm clorua

Cấu tạo: 氯 + 化 (hóa) + 鋁 (lữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhôm clorua
  • Tần suất từ nhôm clorua

Eng

  • Cihui aluminum chloride
  • Tần suất từ aluminum chloride

Đức

  • Handedict Aluminiumchlorid (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氯化器 · 氯化氢 · 氯化氰 · 氯化物 · 氯化苦 · 氯化钙 · 氯化钠 · 氯化钾